GiongQuy.comGiống Quý
Trâu, bò, dê, ngựa nội

Ngựa nội Việt Nam: ngựa thồ vùng cao, ngựa bạch và cách nhận giống ngựa ta

Ngựa nội nhỏ con, chân chắc, leo dốc giỏi, quen thồ hàng ở vùng núi phía Bắc. Đặc điểm giống, các màu lông như ngựa bạch, ngựa hồng, và vì sao đàn ngựa ta ngày càng ít.

A small brown pack horse carrying bamboo baskets on a stony mountain trail in Lao Cai, a farmer leading it seen from behind, terraced hills and mist beyond

Ngựa nội Việt Nam, còn gọi là ngựa ta, là giống ngựa nhỏ con, thấp, chân ngắn và chắc, móng cứng, quen leo đường núi và thồ hàng. Đàn ngựa nội tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Tuyên Quang (vùng Hà Giang cũ), Cao Bằng, Lạng Sơn, nơi ngựa từng là phương tiện chở hàng, đi chợ chính trên những con đường mòn dốc. Ngựa bạch là những con ngựa nội có lông trắng, không phải một giống riêng.

Khi đường sá và xe máy lên tới các bản, đàn ngựa thồ giảm mạnh. Ngựa nội cũng từng được lai với ngựa ngoại để tăng tầm vóc. Bài này mô tả ngựa nội đúng chuẩn, giải thích các tên gọi theo màu lông, nêu những điều riêng khi nuôi ngựa thồ và vì sao giống ngựa nhỏ này đáng được giữ lại.

Đặc điểm của ngựa nội

Tầm vóc nhỏ, thấp. Ngựa nội thấp hơn hẳn ngựa ngoại, đứng cạnh người lớn thì lưng ngựa chỉ ngang ngực hoặc thấp hơn. Thân ngắn, gọn, khối lượng nhỏ.

Chân ngắn, chắc, móng cứng. Xương chân to so với thân, khớp chắc, móng nhỏ và rất cứng. Đây là điểm làm nên khả năng đi đường đá, đường dốc trơn của ngựa nội.

Đầu to so với thân. Nhìn tổng thể, ngựa nội có cái đầu khá to so với thân nhỏ, cổ ngắn và dày, bờm rậm.

Lưng thẳng, ngắn. Lưng ngắn, chắc, chịu được yên thồ. Ngựa lưng võng hoặc quá dài thường thồ kém bền.

Tính nết bền bỉ. Ngựa nội quen làm việc nặng, đi đường dài, ăn được thức ăn thô như cỏ, thân ngô, ít đòi hỏi. Con ngựa quen chủ thường hiền và đi theo người dắt rất ngoan.

Màu lông đa dạng. Trong cùng một đàn có thể có ngựa màu nâu đỏ, nâu sẫm, đen, xám, trắng. Màu lông không quyết định ngựa nội hay lai.

Gọi tên ngựa theo màu lông

Người nuôi ngựa vùng cao và dân gian có nhiều tên gọi ngựa theo màu lông. Cách gọi khác nhau giữa các vùng; bảng dưới gom những tên hay gặp.

Tên gọiMàu lông thường được hiểuGhi chú
Ngựa hồngNâu đỏ, nâu vàngMàu hay gặp nhất ở ngựa nội
Ngựa tíaNâu đỏ sẫmRanh giới với ngựa hồng tuỳ người gọi
Ngựa ôĐen tuyềnTên quen thuộc trong ca dao, truyện xưa
Ngựa xámXám, lẫn lông trắng và sẫmThường bạc dần theo tuổi
Ngựa bạchTrắng toàn thân, da hồngKhông phải giống riêng; do biến dị màu lông
Ngựa khoangCó mảng trắng loang trên nền sẫmCách gọi ở một số nơi, tuỳ vùng

Hai lưu ý. Thứ nhất, ngựa xám bẩm sinh thường bạc dần theo tuổi, có con về già gần như trắng toàn thân nhưng da vẫn sẫm màu; đó không phải ngựa bạch theo nghĩa dân gian. Thứ hai, tên gọi theo màu chỉ là cách phân biệt từng con, không phải tên giống.

Ngựa bạch: hiểu đúng về những con ngựa trắng

Ngựa bạch là tên dân gian chỉ những con ngựa nội có lông trắng toàn thân và da hồng, mõm và quanh mắt hồng nhạt. Giống như trâu trắng, ngựa bạch không phải một giống riêng mà là những cá thể mang biến dị màu lông có tính di truyền trong đàn ngựa nội.

Ngựa bạch từ lâu được một số nơi nuôi riêng vì nhu cầu dân gian, trong đó có việc dùng làm nguyên liệu nấu cao. Trang này không bàn về công dụng hay hiệu quả của sản phẩm đó. Điều cần biết ở góc giống là: chính nhu cầu ấy đã khiến ngựa bạch được tìm mua, nhân nuôi ở một số hộ, và cũng khiến cái tên "ngựa bạch" hay bị dùng cho những con ngựa trắng không phải ngựa nội, hoặc ngựa xám già bạc lông.

Về chăm sóc, ngựa bạch có da hồng nên nhạy nắng hơn ngựa sẫm màu, đặc biệt ở mõm, quanh mắt và những vùng da mỏng. Ngựa cần chỗ trú nắng vào giữa trưa, và người nuôi cần để ý các vết đỏ, bong tróc trên da. Mắt chảy nước nhiều, sợ sáng cũng là lý do để hỏi cán bộ thú y.

Nếu giữ ngựa bạch như một phần của đàn ngựa nội, hãy chọn con theo tầm vóc, chân móng, sức khoẻ và nguồn gốc, đừng chọn chỉ vì màu. Một con ngựa bạch lai ngoại không phải ngựa nội, dù lông trắng đến đâu.

Vì sao đàn ngựa nội giảm và bị lai

Ngựa nội đã từng là phương tiện vận chuyển chính của nhiều bản vùng cao. Mấy chục năm qua, giống ngựa này gặp nhiều sức ép cùng lúc.

  • Đường sá và xe máy. Khi đường bê tông lên tới bản, xe máy thay ngựa chở hàng, đi chợ. Nhiều hộ không còn lý do nuôi ngựa.
  • Lai để tăng tầm vóc. Đã có thời kỳ ngựa ngoại được nhập về để lai với ngựa nội nhằm tăng tầm vóc và sức kéo. Ngựa lai cao to hơn nhưng thường kém leo dốc, kén ăn hơn ngựa nội thuần.
  • Nuôi ngựa lấy thịt. Ở một số nơi, ngựa được nuôi chủ yếu để bán thịt, nên tiêu chí chọn giống thiên về con to, không còn coi trọng sức bền, sức thồ.
  • Đàn nhỏ, ít ngựa đực tốt. Khi mỗi xã chỉ còn ít ngựa, việc dùng chung ngựa đực giống lâu năm dễ dẫn đến cận huyết.
  • Ít được chú ý. So với trâu, bò, heo, gà, ngựa nội ít được điều tra, nghiên cứu, nên thông tin về hiện trạng giống còn thưa.

Kết quả là ngựa nội thuần ngày càng tập trung ở những bản xa, nơi ngựa vẫn còn được dùng thồ hàng trên đường mòn. Trang này không đưa ra số lượng đàn ngựa vì chưa thấy số liệu cập nhật đủ tin cậy.

Điều riêng khi nuôi ngựa thồ

Ngựa nội làm việc giỏi nhưng không phải máy móc. Những điều dưới đây gắn trực tiếp với việc dùng ngựa thồ, phần người nuôi ngựa vùng cao thường biết nhưng người mới nuôi hay bỏ qua.

Yên thồ phải vừa lưng. Yên quá to, quá nhỏ hoặc đệm lót mỏng làm cọ xát, gây loét lưng, chỗ u vai. Vết loét lưng là lý do phổ biến khiến ngựa thồ phải nghỉ dài ngày. Sau mỗi chuyến, tháo yên kiểm tra lưng, để lưng khô trước khi đặt yên lại.

Tải trọng phải vừa sức. Ngựa nội nhỏ, thồ quá nặng lâu ngày làm hỏng chân, lưng. Con số cụ thể tuỳ tầm vóc, đường đi và độ dốc; người nuôi nên tăng tải từ từ và để ý dấu hiệu ngựa thở dốc, vã mồ hôi nhiều, đi chậm hẳn.

Móng là thứ phải chăm hằng ngày. Ngựa đi đá nhiều thì móng mòn, đi đường bùn thì móng dễ nứt, thối. Nhặt sỏi đá kẹt trong móng, giữ chuồng khô.

Cho ngựa nghỉ và uống nước đủ. Ngựa làm việc nặng cần nghỉ giữa chặng, uống nước sạch, nhưng không cho uống ồ ạt nước lạnh ngay khi vừa làm xong mệt.

Đau bụng ở ngựa là cấp cứu. Ngựa gần như không nôn được, nên khi bị đau bụng, ngựa cào chân, ngoái nhìn bụng, lăn ra đất, vã mồ hôi, phải gọi cán bộ thú y ngay. Đừng tự cho uống thuốc theo mách bảo.

Giữ một đàn ngựa nội nhỏ

Với giống ít được chú ý như ngựa nội, những hộ, nhóm hộ ở vùng gốc là người giữ giống quan trọng nhất. Trình tự dưới đây theo nguyên lý giữ giống nông hộ.

  1. Kiểm đếm ngựa trong bản, xã: ngựa nào là ngựa nội thuần theo đặc điểm, ngựa nào đã lai, ngựa đực nào còn làm giống.
  2. Chọn ngựa cái nền nhỏ gọn, chân móng chắc, khoẻ, quen thồ. Chọn ngựa đực có đủ đặc điểm ngựa nội, từ đàn khác với đàn cái.
  3. Không dùng ngựa đực lai cho đàn giống.
  4. Ghi sổ từng con: tên, màu lông, đặc điểm riêng, con mẹ, con bố, năm sinh.
  5. Đổi ngựa đực giữa các bản sau một thời gian để tránh cận huyết.
  6. Hỏi trung tâm khuyến nông và cơ quan chuyên ngành nông nghiệp tỉnh về chương trình giữ giống vật nuôi bản địa nếu có; ngựa nội thuộc nhóm giống mà các viện nghiên cứu chăn nuôi đã quan tâm trong các đợt điều tra nguồn gen.

Kỹ thuật phối giống và chăm ngựa đẻ thuộc chuyên mục sinh sản. Luật Chăn nuôi 2018 có quy định về giống vật nuôi và nguồn gen; bạn tra văn bản hiện hành. Vận chuyển ngựa qua tỉnh cần giấy kiểm dịch theo quy định thú y.

Ngựa trong đời sống các bản vùng cao

Muốn hiểu vì sao ngựa nội có hình dạng như hôm nay, cần nhìn công việc nó đã làm qua nhiều thế hệ. Ở những vùng núi đá phía Bắc, trước khi có đường ô tô, con ngựa là cách duy nhất chở ngô, lúa, củi, hàng hoá qua những con đường mòn hẹp, dốc, nhiều đá. Một con ngựa tốt phải đi chắc, không trượt chân, chở được gùi hàng cả ngày, ăn cỏ ven đường và thân ngô.

Những yêu cầu ấy chọn ra một con ngựa nhỏ, thấp, chân chắc, móng cứng. Ngựa cao to trên đường mòn hẹp dễ vấp, khó xoay trở, ăn nhiều hơn; ngựa nhỏ gọn lại xoay xở tốt. Vì thế, tầm vóc nhỏ của ngựa nội không phải "khuyết điểm" mà là kết quả thích nghi với đúng công việc của nó.

Ở nhiều chợ phiên vùng cao, khu buộc ngựa từng là hình ảnh quen thuộc: người dân dắt ngựa thồ hàng xuống chợ, mua bán xong lại thồ hàng về. Một số nơi vẫn còn giữ hoạt động mua bán ngựa trong phiên chợ, dù quy mô đã nhỏ đi nhiều.

Ngày nay, ngoài thồ hàng ở những bản chưa có đường, ngựa nội còn được nuôi cho các hoạt động văn hoá truyền thống và du lịch ở một số địa phương. Đây có thể là một hướng giúp giữ đàn ngựa, miễn là con ngựa được dùng vừa sức và được chăm đúng cách.

Chọn một con ngựa nội tốt

Nhìn chân trước tiên. Bốn chân thẳng, khớp gọn, không sưng. Nhìn từ phía trước và phía sau, chân không chụm vào hay choãi ra quá mức.

Nhìn móng. Móng cứng, nhẵn, không nứt dọc, không lệch. Nhấc từng chân lên xem lòng móng có sạch, không mùi hôi.

Nhìn lưng. Lưng thẳng, ngắn, không có vết loét cũ hay sẹo lớn do yên thồ. Lưng nhiều sẹo cho thấy con ngựa từng bị dùng quá sức hoặc yên không vừa.

Cho ngựa đi vài vòng. Ngựa đi đều bước, không khập khiễng, đầu không gật mạnh theo một chân. Cho đi lên một đoạn dốc nếu có thể.

Hỏi về nguồn gốc. Ngựa mẹ, ngựa bố là con nào, ở đâu, có phải ngựa lai không. Ở bản, người ta thường biết rõ từng con ngựa đực trong vùng.

Xem răng và tính nết. Răng cửa cho biết tuổi tương đối của ngựa; nếu không quen xem, nhờ người nuôi lâu năm hoặc cán bộ thú y. Ngựa tốt để thồ là con hiền, cho nhấc chân, cho đặt yên mà không giật, không cắn đá người lạ. Một con ngựa khoẻ nhưng quá nhát hay quá dữ sẽ rất khó dùng trên đường núi hẹp.

Câu hỏi thường gặp

Ngựa nội Việt Nam cao bao nhiêu?

Ngựa nội thấp hơn hẳn ngựa ngoại, lưng thường chỉ ngang ngực người lớn hoặc thấp hơn. Chiều cao thay đổi theo vùng và cách nuôi; trang này không đưa con số cố định. Khi so sánh, bạn đo từ mặt đất lên điểm cao nhất của vai, với các con cùng tuổi.

Ngựa bạch có phải giống ngựa riêng không?

Không. Ngựa bạch là những con ngựa nội có lông trắng và da hồng do biến dị màu lông có tính di truyền. Nó thuộc giống ngựa nội như các con màu khác trong đàn. Một con ngựa trắng lai ngoại hoặc ngựa xám già bạc lông không phải ngựa bạch theo nghĩa dân gian.

Ngựa nội có cưỡi được không?

Được, người vùng cao xưa vẫn cưỡi ngựa đi lại. Tuy nhiên ngựa nội nhỏ, nên người lớn nặng cưỡi lâu sẽ làm ngựa mệt. Nếu dùng ngựa cho du lịch nông nghiệp, cần giới hạn khối lượng người cưỡi, thời gian, và có người dắt.

Ngựa lai cao to có tốt hơn ngựa nội không?

Tuỳ mục đích. Ngựa lai cao to hơn, kéo xe trên đường bằng có thể khoẻ hơn, nhưng thường kém leo dốc, kén ăn và kém chịu kham khổ hơn ngựa nội. Ở đường núi đá, ngựa nội thuần vẫn có lợi thế.

Nuôi ngựa ở vùng đồng bằng được không?

Được, nhưng ngựa cần bãi thả hoặc không gian vận động, chuồng khô, thức ăn thô đủ, và người biết chăm móng. Nơi chật chội, ẩm ướt, ngựa dễ bệnh móng và đau bụng. Ngựa cũng cần được tiêm phòng theo hướng dẫn thú y địa phương.

Khi nào cần gọi thú y cho ngựa?

Gọi ngay khi ngựa có dấu hiệu đau bụng như cào chân, ngoái nhìn bụng, lăn ra đất, vã mồ hôi; khi ngựa què đột ngột, có vết loét lưng sâu, bỏ ăn, sốt, chảy mũi nhiều hay ho kéo dài. Đau bụng ở ngựa là cấp cứu, không nên chờ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.