Nhiều tên gọi quen thuộc ở chợ không phải là tên một giống: "gà ta" là gà nội nói chung, "heo cắp nách" chỉ cỡ con heo, "gà đen" có thể là gà H'Mông, gà ác hoặc gà lai, còn "vịt xiêm" ở Nam Bộ là con ngan. Ngược lại, những tên gắn với vùng như bưởi Phúc Trạch, gà Đông Tảo là tên giống thật, nhưng thường bị dùng rộng cho cả con lai hay cây trồng ở nơi khác. Tách được bốn loại tên: tên giống, tên vùng, tên dân gian và tên thương mại, là bước đầu để biết mình đang hỏi mua cái gì.
Bài này đi qua những cặp tên hay gây nhầm ở gà, vịt, ngan, heo, bò và cây ăn quả, giải thích từng tên chỉ cái gì và hỏi lại thế nào cho rõ. Mục đích không phải sửa cách nói của ai, mà để khi đọc một mô tả giống, nghe một lời giới thiệu, bạn biết tên đó đang mang bao nhiêu thông tin.
Bốn loại tên và mức thông tin chúng mang
Có thể chia các tên gọi quanh con giống, cây giống thành bốn loại. Mỗi loại cho biết một thứ khác nhau:
| Loại tên | Ví dụ | Cho biết gì | Không cho biết gì |
|---|---|---|---|
| Tên giống | Gà Đông Tảo, heo Móng Cái, bưởi Phúc Trạch, nếp cái hoa vàng | Một quần thể có đặc điểm ổn định, có mô tả | Con cụ thể này có thuần hay không |
| Tên vùng | Gà đồi, gà vùng cao, heo bản, bưởi trồng ở một huyện | Nơi nuôi trồng hoặc cách nuôi | Giống gì |
| Tên dân gian | Gà ta, gà tàu, heo cắp nách, vịt xiêm, bò ta | Nhóm chung, cỡ con, cách gọi địa phương | Giống cụ thể nào |
| Tên thương mại | Gà Đông Tảo lai, gà Mía lai, heo rừng lai | Có liên quan tới giống được nhắc tên | Tỷ lệ máu, nguồn gốc |
Nguyên tắc đơn giản: chỉ tên giống mới gắn với một mô tả có thể đối chiếu. Ba loại còn lại cần hỏi thêm mới biết đó là giống gì. Khi một tên vùng hoặc tên dân gian được dùng như tên giống, người nghe dễ tưởng mình đã biết đủ. Một cái tên cũng có thể chuyển loại theo thời gian: một tên vùng dùng lâu, được nghiên cứu, mô tả và công nhận, có thể trở thành tên giống; ngược lại, một tên giống bị dùng tràn lan cho mọi con cùng màu lông thì trên thực tế đã thành tên dân gian. Vì vậy cùng một chữ, trong tài liệu chuyên môn và ngoài chợ có thể mang hai mức nghĩa khác nhau.
Gà: những cái tên chung chung nhất
Gà ta và gà tàu. Ở miền Bắc, "gà ta" thường chỉ gà nội nuôi thả nói chung, phân biệt với gà công nghiệp. Ở Nam Bộ, "gà tàu" là cách gọi quen thuộc cho gà nội nuôi thả, không liên quan tới giống gà nước ngoài như tên gọi gợi ra; riêng gà Tàu Vàng là một giống gà nội Nam Bộ có mô tả riêng, ví dụ cho việc một cách gọi chung dần gắn với một giống cụ thể. Cả hai đều không chỉ một giống cụ thể; trong "gà ta" có thể có gà Ri, gà lai nhiều đời hay nhiều giống khác.
Gà đen, gà ác, gà H'Mông. Gà H'Mông là giống gà vùng núi cao phía Bắc, da, thịt, xương đen, tầm vóc trung bình. Gà ác ở Nam Bộ là giống gà nhỏ, thường lông trắng, da và xương đen. Hai giống khác nhau dù cùng được gọi là "gà đen". Ngoài ra có gà lai mang tính trạng da đen. Khi nghe "gà đen", hãy hỏi đó là giống nào, từ vùng nào.
Gà đồi, gà đi bộ, gà thả vườn. Đây là tên nói về cách nuôi, thả trên đồi, trong vườn, đi lại nhiều. Gà nuôi theo cách này có thể là gà nội, có thể là gà lai lông màu. Cách nuôi ảnh hưởng chất lượng thịt nhưng không nói gì về giống.
Tên giống kèm chữ "lai". Gà Đông Tảo lai, gà Mía lai là cách nói trung thực hơn "gà Đông Tảo" chung chung, nhưng không cho biết lai với gì và tỷ lệ bao nhiêu. Với người giữ giống, những con này không dùng làm giống thuần.
Vịt, ngan, ngỗng: một con vật, nhiều tên theo vùng
Thuỷ cầm là nhóm có nhiều tên gọi theo vùng nhất, dễ gây hiểu lầm khi người miền này đọc mô tả của miền kia:
- Vịt xiêm ở Nam Bộ là ngan: con vật miền Bắc gọi là ngan, miền Nam gọi là vịt xiêm. Ngan và vịt là hai loài khác nhau, không phải hai giống của cùng một loài.
- Ngan nội và ngan Pháp: ngan nội gồm các giống như ngan Trâu, ngan Sen, ngan Dé; "ngan Pháp" là tên gọi chung cho các dòng ngan nhập, tầm vóc lớn hơn. Ngan con lai giữa hai nhóm thường được bán với tên chung chung.
- Vịt cỏ: ở nhiều nơi "vịt cỏ" là tên giống vịt nội nhỏ con, nhưng cũng được dùng như cách gọi chung cho vịt nuôi thả, chạy đồng. Một chữ, hai nghĩa.
- Vịt bầu: có các giống vịt Bầu gắn với vùng gốc như vịt Bầu Bến, vịt Bầu Quỳ, mỗi giống có mô tả riêng. Nói "vịt bầu" không kèm vùng thì không biết là giống nào.
- Ngỗng cỏ, ngỗng sen: tên giống nội theo màu lông; ngỗng nhập ngoại và ngỗng lai cũng có thể có màu tương tự.
Khi đọc tài liệu hay nghe giới thiệu về thuỷ cầm, hỏi lại tên giống kèm vùng gốc, và với ngan thì hỏi rõ là ngan nội giống nào hay ngan nhập, ngan lai.
Heo và bò: tên chỉ cỡ con, chỉ màu, chỉ vùng
"Heo cắp nách" là tên nói về cỡ: những con heo nhỏ đến mức có thể kẹp dưới nách mang đi chợ. Ở vùng cao, heo cắp nách thường là heo nội của đồng bào các dân tộc, nhưng tên này không chỉ một giống cụ thể. Heo nhỏ bán dưới tên cắp nách cũng có thể là heo con của giống lớn, hoặc heo lai bị còi. Tương tự, "heo đen", "heo bản", "heo vùng cao" nói về màu lông hay nơi nuôi.
Có những tên dân gian cũ mang sắc thái miệt thị với cộng đồng các dân tộc nuôi giống heo đó; tài liệu chuyên môn ngày nay dùng tên giống theo vùng hoặc theo dân tộc như heo Mường, heo Sóc, heo Mán. Dùng tên giống chính xác vừa rõ nghĩa vừa tôn trọng người đã giữ giống đó nhiều đời.
Với bò, "bò ta", "bò cỏ" thường chỉ bò nội nói chung, phần lớn là bò vàng, nhưng cũng có thể là bò lai Zebu nhiều đời đã quen gọi như bò nội. Tên giống rõ ràng hơn gồm bò vàng kèm vùng, bò H'Mông, bò U đầu rìu. Với trâu, cách gọi theo vùng như trâu Bảo Yên, trâu Tuyên Quang là tên giống địa phương, còn "trâu ngố" là tên gọi dân gian ở một số vùng phía Bắc, thường gắn với những con trâu tầm vóc lớn, mô tả chi tiết nằm ở chuyên mục trâu, bò nội.
Cây ăn quả: tên giống đi xa khỏi vùng gốc
Ở cây ăn quả, tên giống thường là tên vùng gốc: bưởi Phúc Trạch, bưởi Diễn, cam Xã Đoài, nhãn lồng Hưng Yên. Khi giống được nhân ra trồng ở nơi khác, tên vẫn theo cây. Một cây bưởi Diễn ghép đúng mắt trồng ở tỉnh khác vẫn là giống bưởi Diễn. Vì vậy "bưởi Diễn" trên một vườn ở xa không phải là nói dối, chỉ là quả có thể không giống hệt quả ở vùng gốc vì đất, nước, khí hậu khác.
Chỗ dễ nhầm là khi tên vùng gốc được dùng như nhãn chất lượng cho mọi quả bán ra. Việc bảo hộ tên gọi gắn với vùng sản xuất, như chỉ dẫn địa lý, là chuyện của sản phẩm quả bán ra, không phải của cây giống, và nằm ngoài phạm vi bài này. Với người trồng, câu hỏi cần đặt là: mắt ghép từ cây nào, cây mẹ ở đâu.
Một chỗ nhầm khác là tên thông dụng không khớp nhóm thực vật. "Cam Canh" theo nhiều tài liệu là một giống thuộc nhóm quýt; "cam sành" cũng thường được các tài liệu thực vật xếp gần nhóm quýt hơn là cam ngọt điển hình. Biết điều này giúp bạn đọc đúng các mô tả kỹ thuật, nơi giống được xếp theo nhóm chứ không theo tên chợ.
Giống "phong trào": khi một cái tên nổi lên nhanh hơn đàn giống
Có những thời điểm một giống nội được nhắc đến rất nhiều, và cái tên của nó xuất hiện khắp nơi. Đây là lúc tên gọi dễ tách khỏi giống thật nhất. Lý do nằm ở sinh học: phần lớn giống nội quý sinh sản chậm. Nhiều giống gà nội đẻ ít trứng mỗi năm so với gà thương phẩm, nhiều giống heo nội đẻ ít con mỗi lứa, bò thì mỗi năm một bê. Đàn gốc của một giống quý vốn nhỏ không thể nhân lên gấp nhiều lần trong một hai năm.
Vì vậy khi lượng con giống mang một cái tên tăng nhanh hơn hẳn khả năng sinh sản của đàn gốc, phần chênh lệch phải đến từ đâu đó: con lai, con của giống khác được gọi theo tên đang nổi, hoặc đàn mới gây dựng chưa ổn định. Bạn không cần số liệu chính xác để thấy điều này; chỉ cần đặt câu hỏi "đàn gốc của giống này có bao nhiêu con mái, mỗi năm đẻ được bao nhiêu" là đủ thấy chỗ vô lý.
Điều này không có nghĩa mọi con giống bán trong lúc giống đang nổi đều sai. Nhưng đó là thời điểm nên chậm lại, tìm về nguồn gốc gần đàn gốc nhất có thể, và kiểm tra kỹ hơn bình thường.
Hỏi lại thế nào khi nghe một cái tên chưa rõ
Khi một cái tên chưa đủ để biết giống, đừng tranh luận về tên mà hỏi thẳng những câu đưa nó về tên giống:
- Đây là giống gì, có tên giống kèm vùng gốc không, hay chỉ là cách gọi chung?
- Bố mẹ của con này là giống gì, có phải cùng một giống không?
- Nếu là "lai", thì lai giữa giống nào với giống nào, đời thứ mấy?
- Với cây giống: mắt ghép lấy từ cây nào, cây mẹ trồng ở đâu, có phải cây đầu dòng không?
- Có mô tả giống nào để đối chiếu không, hoặc có thể xem đàn bố mẹ, cây mẹ không?
Mục đích của những câu hỏi này là đổi một cái tên mơ hồ thành một khẳng định có thể kiểm tra. Người giữ giống nghiêm túc thường trả lời rõ ràng; câu trả lời vòng vo hoặc chỉ nhắc lại cái tên là lúc nên cân nhắc thêm. Ghi lại câu trả lời cùng ngày hỏi; khi con giống lớn lên hay cây ra quả, bạn có thể đối chiếu lại điều đã được nói với điều thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Gà ta có phải là một giống gà không?
Không. "Gà ta" là cách gọi chung cho gà nội nuôi thả, phân biệt với gà công nghiệp. Trong đó có thể có gà Ri, gà Mía, gà lai nhiều đời và nhiều giống khác. Muốn biết giống, cần hỏi tên giống cụ thể và nguồn gốc đàn.
Vịt xiêm và ngan có phải là một không?
Phải. Con vật miền Bắc gọi là ngan, Nam Bộ thường gọi là vịt xiêm. Ngan khác loài với vịt, nên ngan không phải là một giống vịt. Trong ngan lại có ngan nội nhiều giống và ngan nhập, ngan lai.
Gà ác và gà H'Mông khác nhau thế nào?
Cả hai đều có da và xương đen nhưng là hai giống khác nhau. Gà ác ở Nam Bộ thường nhỏ con, lông trắng; gà H'Mông là giống vùng núi cao phía Bắc, tầm vóc lớn hơn, màu lông đa dạng. Gọi chung là "gà đen" dễ làm nhầm hai giống.
Heo cắp nách có phải giống heo quý không?
Heo cắp nách là cách gọi theo cỡ con, không phải tên giống. Nhiều con là heo nội của đồng bào vùng cao, nhưng cũng có thể là heo con của giống khác hoặc heo lai còi. Cần hỏi giống cụ thể và xem đàn bố mẹ.
Bưởi Diễn trồng ở miền Nam có còn là bưởi Diễn không?
Nếu cây được ghép từ mắt của cây bưởi Diễn đúng giống thì vẫn là giống bưởi Diễn. Quả có thể khác vị so với vùng gốc vì điều kiện trồng khác. Tên giống đi theo cây, còn chất lượng quả phụ thuộc cả nơi trồng.
Tên giống trên giấy tờ có chắc đúng không?
Giấy tờ ghi tên giống là thông tin khai báo. Nó có giá trị hơn khi đi kèm nguồn gốc kiểm chứng được như đàn gốc, cây đầu dòng được công nhận. Vẫn nên đối chiếu con vật, cây giống với mô tả giống và theo dõi khi nuôi trồng.