Cá bản địa là loài có mặt tự nhiên trong sông ngòi, ao hồ Việt Nam từ trước khi con người đưa loài khác vào; cá nhập nội là loài được đưa từ nơi khác vào để nuôi; cá ngoại lai xâm hại là loài nhập nội đã lan ra tự nhiên và gây hại cho loài bản địa, cho sinh kế hoặc công trình. Không phải cá nhập nội nào cũng xâm hại, nhưng loài xâm hại nào cũng từng là loài lạ được đưa vào.
Với người nuôi cá ở nông hộ, phân biệt ba nhóm này không phải chuyện học thuật. Nó quyết định nên giữ giống gì, không nên thả gì xuống ao thông với kênh rạch, và tránh vô tình góp phần làm nghèo hệ cá của chính vùng mình.
Thế nào là cá bản địa
Một loài được coi là bản địa của một vùng khi nó có mặt ở đó một cách tự nhiên, qua quá trình tiến hoá và phát tán lâu dài, không nhờ con người mang tới. Khái niệm này gắn với lưu vực sông chứ không gắn với biên giới quốc gia. Cá anh vũ là cá bản địa của hệ sông Hồng, nhưng nếu đem thả vào sông Đồng Nai thì ở đó nó lại là loài lạ.
Việt Nam có hệ cá nước ngọt rất phong phú, với hàng trăm loài được ghi nhận, phân bố theo các lưu vực lớn: sông Hồng và các sông phía Bắc, các sông ngắn miền Trung, sông Đồng Nai và sông Mekong ở phía Nam. Mỗi lưu vực có những loài riêng, đã thích nghi với khí hậu, chế độ nước, nền đáy của vùng đó qua thời gian rất dài.
Giá trị của cá bản địa với nông hộ nằm ở sự thích nghi ấy: chịu được rét miền Bắc, lũ miền Tây, nước nghèo dinh dưỡng, bệnh tật địa phương. Nhiều loài còn gắn với tri thức nuôi, đánh bắt, chế biến của người dân. Mất một loài bản địa là mất cả một nguồn gen không thay thế được. Không thể nhập lại từ nước ngoài một dòng cá đã thích nghi riêng với một khúc sông của Việt Nam.
Ví dụ ba nhóm cá thường gặp ở Việt Nam
Bảng dưới chỉ là ví dụ minh hoạ. Việc xếp một loài cụ thể vào danh mục ngoại lai xâm hại hay nguy cơ xâm hại phải theo văn bản hiện hành của cơ quan có thẩm quyền.
| Nhóm | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cá bản địa đã cho đẻ nhân tạo | Cá tra, cá basa, cá bống tượng, cá sặc rằn, cá thát lát cườm, cá lóc đồng, cá rô đồng, cá trê vàng, chép trắng Việt Nam, cá lăng chấm, cá bỗng, cá anh vũ | Có nguồn giống từ trại; nên ưu tiên khi muốn nuôi cá bản địa |
| Cá nhập nội đang nuôi phổ biến | Cá rô phi, cá chép Hung và chép kính, cá trê phi, cá chim trắng nước ngọt | Được đưa vào để nuôi; nuôi phải giữ cá trong ao, không để thoát ra |
| Cá ngoại lai có nguy cơ xâm hại cao | Cá tỳ bà (cá lau kiếng), một số loài cá cảnh bị thả ra | Đã lan ra sông rạch ở nhiều nơi, gây hại cho cá bản địa và bờ kênh |
Ranh giới giữa nhóm hai và nhóm ba không cố định. Một loài nhập nội được nuôi an toàn nhiều năm có thể trở thành vấn đề khi thoát ra số lượng lớn và tự sinh sản ngoài tự nhiên. Đây là lý do danh mục loài ngoại lai được cập nhật theo thời gian.
Cá tỳ bà: bài học rõ nhất về loài ngoại lai
Cá tỳ bà, còn gọi là cá lau kiếng, là nhóm cá da trơn có vảy giáp cứng, gốc Nam Mỹ, vào Việt Nam qua đường cá cảnh. Người nuôi bể kính dùng chúng để "lau" rêu, rồi khi cá lớn quá bể, nhiều người đem thả ra kênh rạch. Theo thời gian, cá tỳ bà đã lan ra nhiều sông rạch ở Nam Bộ và một số nơi khác.
Cá tỳ bà gây hại theo nhiều cách được ghi nhận: cạnh tranh thức ăn và nơi ở với cá bản địa, đào hang đẻ ở bờ kênh làm bờ dễ sạt lở, mắc vào lưới làm rách ngư cụ, và có giá trị kinh tế thấp. Vảy giáp cứng, gai vây khoẻ giúp chúng ít bị loài săn mồi bản địa ăn.
Nhiều tài liệu sinh thái và cơ quan quản lý đã xếp cá tỳ bà vào nhóm loài ngoại lai xâm hại. Bài học chung là: một con cá cảnh nhỏ trong bể kính, khi bị thả ra hàng loạt, có thể trở thành vấn đề của cả một vùng sông nước. Phần lịch sử các loài ngoại lai nổi tiếng khác như ốc bươu vàng đã có ở các trang chuyên về sản vật và sinh vật nhập.
Cá tra, cá basa: khi cá bản địa trở thành ngành hàng
Ví dụ rõ nhất cho giá trị của cá bản địa là cá tra và cá basa. Cả hai đều là cá da trơn bản địa của sông Mekong. Trước đây nghề nuôi phụ thuộc vào cá bột vớt trên sông mỗi mùa nước, nguồn giống bấp bênh và gây áp lực lên quần thể tự nhiên. Khi các đơn vị nghiên cứu trong nước và quốc tế cho cá tra, cá basa sinh sản nhân tạo thành công, nghề nuôi có nguồn giống chủ động và phát triển thành một ngành hàng lớn của đồng bằng sông Cửu Long.
Câu chuyện này cho thấy một điểm quan trọng: đưa cá bản địa vào sinh sản nhân tạo vừa giúp nghề nuôi, vừa giảm khai thác cá bột ngoài tự nhiên. Các loài như cá bống tượng, sặc rằn, thát lát cườm, lăng chấm, anh vũ, bỗng đi theo cùng hướng ở những quy mô nhỏ hơn.
Mặt khác, khi một loài bản địa được nuôi rất rộng, đàn bố mẹ trong trại cũng cần được quản lý vốn gen, bổ sung nguồn mới, để không bị cận huyết và thoái hoá. Giữ giống tốt không dừng ở việc cho đẻ được.
Cá nhập nội đang nuôi: lợi ích và trách nhiệm
Nhiều loài cá nhập nội đã đóng góp rất lớn cho nghề nuôi Việt Nam. Rô phi, gốc châu Phi, trở thành một trong những loài nuôi chủ lực nhờ dễ nuôi, lớn nhanh, chịu nhiều điều kiện. Các dòng chép nhập góp phần tạo ra dòng chép chọn lọc lớn nhanh. Trê phi được dùng để tạo trê lai. Đây là lợi ích thật, không cần phủ nhận.
Cái giá đi kèm là trách nhiệm giữ cá trong ao. Rô phi thoát ra có thể sinh sản ngoài tự nhiên, cạnh tranh với cá bản địa; trê phi săn mồi mạnh; các dòng chép nhập có thể lai với chép bản địa. Mùa lũ là lúc cá thoát ra nhiều nhất, khi bờ ao tràn, cống hở.
Luật Thuỷ sản 2017 quy định việc nhập khẩu giống thuỷ sản mới phải qua đánh giá, khảo nghiệm, và cơ sở nuôi phải tuân theo điều kiện về giống. Luật Đa dạng sinh học 2008 có quy định về kiểm soát loài ngoại lai xâm hại. Danh mục loài ngoại lai xâm hại, nguy cơ xâm hại do Bộ phụ trách môi trường ban hành; trước khi nuôi một loài nhập nội lạ, hãy tra danh mục hiện hành và hỏi cơ quan quản lý cấp tỉnh.
Ngoại lai trong nước: chuyển cá giữa các lưu vực
Loài bản địa ở nơi này có thể là loài lạ ở nơi khác. Cá lóc bông, thát lát cườm là cá bản địa Nam Bộ; đem thả xuống hồ chứa miền Trung, miền Bắc thì ở đó chúng là loài săn mồi lạ, có thể ăn và cạnh tranh với cá địa phương.
Thả giống lẫn tạp. Khi mua cá giống từ vùng khác về thả hồ chứa, ao lớn thông sông, trong lô có thể lẫn cá tạp, trứng, ấu trùng loài khác. Đây là con đường phát tán loài lạ mà ít ai để ý.
Cá cảnh và thú chơi. Cá cảnh mua ở chợ, kể cả loài gốc trong nước, khi bị thả ra sông hồ không phải quê gốc cũng là đưa loài lạ vào.
Thả cá nhân dịp lễ. Thả số lượng lớn cùng một loài, nhiều khi là cá nuôi, vào một chỗ trong thời gian ngắn có thể làm xáo trộn thuỷ vực nhỏ. Nếu muốn góp phần cho sông ngòi, hãy chọn loài bản địa của đúng vùng đó, thả ở nơi phù hợp và theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
Việc nông hộ có thể làm để giữ cá bản địa
Bảo tồn cá bản địa không chỉ là việc của viện nghiên cứu. Những việc nhỏ dưới đây, nếu nhiều hộ cùng làm, có ý nghĩa lớn với hệ cá của một vùng:
- Ưu tiên nuôi một phần cá bản địa đã có giống nhân tạo, như rô đồng, trê vàng, lóc đồng, chép trắng Việt Nam ở phía Bắc, thát lát cườm, bống tượng ở phía Nam.
- Giữ cá nhập nội trong ao kín, gia cố bờ, lưới chắn cống trước mùa lũ.
- Không thả cá cảnh, cá nuôi, cá lạ ra kênh rạch, sông hồ, kể cả với ý tốt.
- Không khai thác bằng xung điện, hoá chất, lưới mắt nhỏ; tôn trọng mùa và cỡ cấm khai thác của địa phương.
- Giữ lại bờ đất, cây thuỷ sinh, vùng nước nông ở một góc ruộng, mương làm chỗ đẻ cho cá đồng.
- Báo cho chính quyền, cơ quan thuỷ sản khi thấy loài lạ xuất hiện nhiều bất thường ở kênh rạch quanh nhà.
Khi tự giữ giống một loài cá bản địa, hãy giữ sổ nguồn gốc và tách biệt hoàn toàn với ao nuôi loài nhập nội. Phần nguyên lý giữ đàn giống ở nông hộ có ở danh mục giữ giống của trang.
Nhận diện một loài lạ trong ao, kênh nhà mình
Không ai thuộc hết hàng trăm loài cá nước ngọt. Nhưng có vài dấu hiệu gợi ý một loài có thể không phải cá bản địa của vùng: con cá có hình dáng, màu sắc khác hẳn mọi loài quen thuộc mà người già trong xóm cũng không gọi được tên; loài trước đây không có nay xuất hiện rất nhiều trong mẻ lưới; con cá có vảy giáp cứng, gai khoẻ, ít loài săn mồi nào ăn được.
Khi gặp, cách làm hợp lý là chụp ảnh rõ toàn thân, ghi nơi bắt, số lượng, rồi hỏi cán bộ thuỷ sản hoặc khuyến nông địa phương. Không thả con cá đó trở lại nước nếu đã có nghi ngờ là loài lạ, và không đem đi nơi khác nuôi thử.
Ngược lại, đừng vội cho rằng mọi con cá lạ mắt đều là ngoại lai. Hệ cá bản địa Việt Nam có nhiều loài ít gặp, có loài đang suy giảm cần được bảo vệ. Việc định danh nên để người có chuyên môn làm, trước khi quyết định giữ hay loại bỏ.
Câu hỏi thường gặp
Cá rô phi có phải cá bản địa Việt Nam không?
Không. Cá rô phi có nguồn gốc châu Phi, được nhập vào Việt Nam để nuôi và nay rất phổ biến. Rô phi là cá nhập nội; nó khác hẳn cá rô đồng bản địa dù tên gọi có chữ "rô".
Cá nhập nội có phải là cá xâm hại không?
Không hẳn. Nhiều loài nhập nội được nuôi trong ao kín, không gây vấn đề lớn. Một loài chỉ trở thành xâm hại khi lan ra tự nhiên, tự sinh sản và gây hại cho loài bản địa, sinh kế hoặc công trình. Danh mục chính thức do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Bắt được cá tỳ bà thì nên làm gì?
Không thả lại xuống kênh rạch và không đem đi nơi khác. Cách xử lý cụ thể bạn có thể hỏi cán bộ thuỷ sản hoặc khuyến nông địa phương; một số nơi có hướng dẫn tận dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón.
Thả cá bản địa ra sông có luôn tốt không?
Không luôn luôn. Cá phải đúng loài bản địa của chính lưu vực đó, khoẻ, không mang bệnh, có nguồn gen phù hợp, và thả đúng nơi, đúng thời điểm. Những chương trình tái thả có kiểm soát thường do cơ quan chuyên môn tổ chức.
Làm sao biết một loài cá có trong danh mục ngoại lai xâm hại?
Tra văn bản hiện hành về danh mục loài ngoại lai xâm hại, nguy cơ xâm hại do Bộ phụ trách môi trường ban hành, hoặc hỏi cơ quan quản lý môi trường, thuỷ sản cấp tỉnh. Danh mục được cập nhật theo thời gian nên cần xem bản mới nhất.
Nuôi cá bản địa có kém hiệu quả hơn cá nhập nội không?
Tuỳ loài và mục tiêu. Một số cá bản địa lớn chậm hơn, nhưng thích nghi tốt với điều kiện địa phương, chịu kham khổ và có chỗ đứng riêng trong ẩm thực vùng miền. Việc so sánh cụ thể nên dựa trên số liệu thực tế của cơ sở giống và hộ nuôi trong vùng.