Việt Nam có nhiều giống gà nội, có thể chia thành ba nhóm theo tầm vóc: nhóm vóc lớn đồng bằng Bắc Bộ (Đông Tảo, Hồ, Mía), nhóm trung bình (Tàu Vàng, H'Mông, Nòi) và nhóm cỡ nhỏ (Ri, Tre, ác). Nhóm vóc lớn đẻ ít, lớn chậm, khó nhân đàn; nhóm nhỏ đẻ ấp khéo, dễ tự duy trì. Chọn giống để giữ nên bắt đầu từ điều kiện nhà bạn: diện tích, khí hậu, thời gian chăm và mục tiêu giữ giống.
Bài này là bản đồ tổng quan cho danh mục gà nội quý của trang. Mỗi giống đã có hồ sơ riêng với chi tiết nhận dạng; ở đây chỉ đặt các giống cạnh nhau để bạn thấy khác biệt, cùng một số giống địa phương khác ít được biết hơn. Cuối bài có năm câu tự hỏi trước khi bắt đầu giữ một giống, giúp bạn tránh bỏ dở giữa chừng.
Bảng so sánh nhanh các giống gà nội phổ biến
Các con số tầm vóc và khả năng đẻ là mức tham khảo theo mô tả thường gặp, phụ thuộc nhiều vào cách nuôi và độ thuần của đàn:
| Giống | Nhóm tầm vóc | Vùng gốc hoặc phân bố | Đẻ, ấp | Nét nhận dạng nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Đông Tảo | Vóc lớn | Khoái Châu cũ, Hưng Yên | Đẻ ít, mái vụng ấp | Chân rất to, sần, đỏ; mào nụ |
| Hồ | Vóc lớn | Thuận Thành cũ, Bắc Ninh | Đẻ ít, mái vụng ấp | Dáng cao, lưng dài; mào nụ |
| Mía | Vóc lớn | Đường Lâm, Sơn Tây, Hà Nội | Đẻ ít | Mào cờ to; da lườn đỏ |
| Nòi | Trung bình đến lớn | Nhiều vùng, nhiều ở Nam Bộ, Trung Bộ | Đẻ ít | Đứng thẳng, lông ít, da đỏ |
| H'Mông | Trung bình | Vùng cao phía Bắc | Đẻ ít, ấp được | Da, thịt, xương đen |
| Tàu Vàng | Trung bình | Nam Bộ | Đẻ vừa, ấp khéo | Lông vàng, mái đốm đen cổ |
| Ri | Nhỏ | Miền Bắc, miền Trung | Đẻ khá, ấp rất khéo | Nhỏ, lanh, mào cờ, chân vàng |
| Tre | Rất nhỏ | Nam Bộ | Đẻ ít, ấp được | Tí hon, trống đuôi dài cong |
| Ác | Rất nhỏ | Nam Bộ | Trứng nhỏ, ấp được | Lông trắng, năm ngón, da đen |
Đọc bảng theo hàng ngang để hiểu một giống, theo cột dọc để so sánh. Có thể thấy quy luật chung: tầm vóc càng lớn thì khả năng đẻ và ấp càng kém. Đó không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của hướng chọn lọc qua nhiều đời: người dân đã chọn gà vóc lớn cho cỗ lễ, chọn gà nhỏ đẻ khá cho sinh hoạt hằng ngày.
Ba nhóm, ba kiểu thách thức khi giữ giống
Nhóm vóc lớn, gồm Đông Tảo, Hồ, Mía, khó nhất về nhân đàn. Mái đẻ ít, thân nặng hay làm vỡ trứng, gà cần gần một năm mới lên đủ dáng. Người giữ các giống này phải kiên nhẫn, chấp nhận đàn nhỏ, thường phải dùng máy ấp hoặc mái giống khác ấp hộ, và chăm chân kỹ vì thân nặng. Đổi lại, đây là những giống nổi tiếng, được nhiều người quan tâm.
Nhóm trung bình, gồm Tàu Vàng, H'Mông, Nòi, đa dạng về hướng sử dụng. Gà Tàu Vàng là gà thả vườn tự lập ở Nam Bộ; gà H'Mông được quý vì tính trạng da thịt đen; gà Nòi là nguồn gen thịt săn. Thách thức chung là lai tạo quá phổ biến, khiến đàn thuần lẫn vào rất nhiều con lai mang cùng tên gọi.
Nhóm cỡ nhỏ, gồm Ri, Tre, ác, dễ nuôi và dễ tự duy trì nhất, nhờ mái đẻ ấp và nuôi con khéo. Thách thức của nhóm này nằm ở chỗ bị coi thường: người ta nghĩ gà nhỏ thì còn nhiều, không cần giữ, hoặc thích lai với giống cảnh nhập cho lạ mắt. Kết quả là gà Ri thuần, gà Tre Việt, gà ác Việt trở nên khó tìm hơn người ta tưởng.
Những giống gà địa phương khác ít được biết
Ngoài các giống quen thuộc, nhiều vùng còn có giống gà địa phương mang tên riêng, phần lớn được biết qua các chương trình điều tra và bảo tồn nguồn gen vật nuôi. Thông tin về chúng còn rời rạc, nên bài chỉ nêu tên và vùng, không đưa số liệu:
- Gà Tiên Yên, gắn với vùng Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh, được nuôi thả đồi và có tiếng về chất thịt.
- Gà Lạc Thuỷ, gắn với vùng Lạc Thuỷ cũ, nay thuộc tỉnh Phú Thọ, là một giống gà địa phương từng được đưa vào nghiên cứu bảo tồn.
- Các nhóm gà vùng cao khác ở các tỉnh miền núi phía Bắc, nhiều khi được gọi chung là gà bản, gà đồi, chưa được mô tả đầy đủ như một giống riêng.
- Các đàn gà địa phương ở miền Trung và Tây Nguyên, thường được người dân gọi theo tên làng, tên bản, đặc điểm còn ít được ghi chép.
Nếu bạn ở một vùng có giống gà mang tên địa phương, hãy hỏi người già trong làng về đặc điểm gà xưa, so với đàn hiện tại, và liên hệ cơ quan nông nghiệp tỉnh để biết giống đó có nằm trong chương trình điều tra hay bảo tồn nào không. Nhiều giống địa phương chỉ còn trong vài hộ, và ghi chép của chính người nuôi đôi khi là tư liệu duy nhất.
Chọn giống để giữ theo điều kiện nhà bạn
Vườn nhỏ ven đô, ít thời gian. Gà ác hoặc gà Tre là lựa chọn hợp lý: tốn ít chỗ, ít thức ăn, mái tự ấp. Cần chuồng chắc và rào kín để tránh lẫn với gà cảnh lai xung quanh.
Vườn rộng ở nông thôn, muốn đàn tự duy trì. Gà Ri ở miền Bắc, miền Trung hoặc gà Tàu Vàng ở Nam Bộ. Hai giống này tự kiếm mồi, ấp nuôi con khéo, hợp nuôi thả.
Muốn giữ giống nổi tiếng, chấp nhận công chăm. Gà Đông Tảo, gà Hồ, gà Mía. Cần nền chuồng tốt, sào thấp, ổ đẻ rộng, nhiều kiên nhẫn và nguồn giống có ghi chép.
Ở vùng cao hoặc khí hậu mát. Gà H'Mông hợp tự nhiên với khí hậu và địa hình. Ở đồng bằng nóng vẫn nuôi được nhưng phải chống nóng tốt: chuồng thoáng, mái cao, có bóng cây, nước mát luôn đầy.
Muốn giữ nguồn gen thịt săn cho gà thả vườn. Gà Nòi, nhưng phải tách trống và tách hẳn đàn thuần với đàn lai.
Điều kiện nào cũng cần. Dù chọn giống nào, bạn cần một khu nuôi tách biệt trong mùa sinh sản, một cuốn sổ, và ít nhất một người giữ cùng giống để trao đổi trống. Thiếu ba thứ này thì đàn rất khó giữ thuần qua nhiều năm, dù khởi đầu bằng gà tốt đến đâu.
Trước khi bắt đầu giữ một giống gà nội: tự hỏi năm câu
Giữ giống khác nuôi gà lấy thịt ở chỗ cần cam kết nhiều năm. Trước khi mua con giống đầu tiên, hãy trả lời rõ những câu sau:
- Mình có đủ chỗ để nuôi tách đàn giống khỏi mọi con gà khác trong nhà và hàng xóm không?
- Mình có nguồn giống xem được đàn bố mẹ, hỏi được lịch sử chọn lọc không?
- Mình có sẵn lòng ghi sổ mỗi lứa ấp, mỗi lần chọn hậu bị không?
- Mình có ai để đổi trống sau vài thế hệ, tránh cận huyết không?
- Mình có chấp nhận loại bỏ những con đẹp nhưng lệch chuẩn khỏi đàn giống không?
Nếu câu trả lời đa số là có, bạn đã sẵn sàng. Nếu chưa, hãy bắt đầu bằng việc nuôi thử một nhóm nhỏ của giống bạn quan tâm, tìm hiểu kỹ thêm, kết nối với người giữ giống khác. Danh mục về nhận biết thuần lai và giữ giống ở nông hộ của trang có các bài đi sâu vào từng việc. Bắt đầu nhỏ mà đều tay thường bền hơn bắt đầu lớn rồi bỏ dở giữa chừng.
Vì sao vẫn nên giữ gà nội khi đã có gà công nghiệp
Gà công nghiệp và gà lông màu nuôi thịt lớn nhanh, đẻ nhiều, chuẩn hoá tốt cho sản xuất lớn. Nhưng chúng được tạo ra từ một số ít dòng giống, cần thức ăn công nghiệp, chuồng trại và chăm sóc thú y chặt chẽ. Gà nội thì ngược lại: năng suất thấp nhưng sống được trong điều kiện vườn nhà, tự kiếm mồi, chịu được khí hậu địa phương và giữ được các tính trạng hiếm như da đen, chân to, vóc lớn, tầm vóc tí hon.
Những tính trạng ấy là vốn liếng cho tương lai. Khi điều kiện chăn nuôi thay đổi, khi xuất hiện nhu cầu mới về chất thịt hoặc khả năng thích nghi, các nhà chọn giống cần quay về nguồn gen gốc. Một giống đã mất thì không lai tạo nào phục hồi lại được nguyên vẹn. Vì vậy, giá trị của gà nội không đo bằng số trứng hay số cân mỗi năm, mà bằng khả năng giữ lại các lựa chọn cho thế hệ sau.
Ở cấp nông hộ, gà nội còn có giá trị gần gũi hơn: đàn tự duy trì với chi phí thấp, gắn với tập quán ẩm thực và lễ nghi của từng vùng, phù hợp với mô hình vườn – ao – chuồng nhỏ. Giữ giống vì thế không phải chuyện xa xỉ mà là một cách sử dụng đất vườn hợp lý.
Gà nội và chương trình bảo tồn nguồn gen: nông hộ đứng ở đâu
Việt Nam có chương trình bảo tồn nguồn gen vật nuôi từ nhiều năm, với sự tham gia của Viện Chăn nuôi và nhiều đơn vị nghiên cứu, trạm, trại giống ở các địa phương. Nhiều giống gà nội trong bài này đã được điều tra, mô tả, lưu giữ ở các mức khác nhau. Danh mục nguồn gen giống vật nuôi cần bảo tồn do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành; bạn nên tra văn bản hiện hành để biết giống mình quan tâm có trong danh mục hay không.
Bảo tồn ở cơ sở nghiên cứu và bảo tồn tại nông hộ bổ sung cho nhau. Cơ sở nghiên cứu giữ đàn hạt nhân có kiểm soát; nông hộ giữ giống trong điều kiện sản xuất thật, nơi giống tiếp tục thích nghi với môi trường. Một đàn nhỏ được nuôi đúng cách, ghi chép đầy đủ ở nông hộ là mắt xích có giá trị, nhất là với những giống địa phương ít được nghiên cứu. Khi có dịp, hãy chia sẻ ghi chép đó với cơ quan nông nghiệp hoặc đơn vị nghiên cứu, để đàn của bạn được biết tới như một nguồn giống.
Luật Chăn nuôi 2018 có các quy định về giống vật nuôi và nguồn gen giống vật nuôi; nội dung cụ thể và các văn bản hướng dẫn có thể thay đổi, nên khi cần căn cứ pháp lý hãy tra văn bản hiện hành hoặc hỏi cơ quan chuyên môn. Danh mục giữ giống và quy định của trang có bài riêng ở mức nguyên lý.
Câu hỏi thường gặp
Gà nội và gà ta khác nhau thế nào?
Gà nội là cách gọi các giống gà bản địa hình thành lâu đời ở Việt Nam. Gà ta là cách gọi dân gian, thường chỉ gà nuôi thả trong dân, có thể là gà nội thuần hoặc gà lai gần với gà nội. Hai từ thường dùng lẫn nhưng không hoàn toàn trùng.
Giống gà nội nào đẻ nhiều nhất?
Trong các giống phổ biến, gà Ri thường được mô tả có khả năng đẻ khá nhất, sau đó là gà Tàu Vàng. Các giống vóc lớn như Đông Tảo, Hồ, Mía đẻ ít. Dù vậy, gà nội nói chung đẻ ít hơn nhiều so với gà đẻ chuyên trứng.
Giống gà nội nào dễ giữ thuần nhất cho người mới?
Gà Ri hoặc gà Tàu Vàng tuỳ vùng là dễ bắt đầu nhất vì đàn tự ấp, tự nuôi con. Khó nhất là các giống vóc lớn vì sinh sản kém. Dù giống nào, điều kiện quan trọng nhất vẫn là nuôi tách đàn và ghi chép.
Có thể giữ nhiều giống gà nội cùng lúc không?
Có thể, nhưng mỗi giống phải có khu nuôi riêng hoàn toàn trong mùa sinh sản. Với hộ nhỏ, giữ tốt một giống thường có giá trị hơn giữ nhiều giống mà để lẫn.
Làm sao biết giống gà ở quê mình có được bảo tồn không?
Hỏi cơ quan nông nghiệp cấp tỉnh hoặc đơn vị nghiên cứu chăn nuôi, và tra danh mục nguồn gen giống vật nuôi cần bảo tồn hiện hành. Nếu giống chưa có tên trong danh mục, ghi chép của người nuôi về đặc điểm và lịch sử đàn vẫn rất có ích.