Gà Tre là giống gà nội cỡ nhỏ, phổ biến ở Nam Bộ, trưởng thành thường chỉ nặng khoảng dưới một ký, lanh lợi, bay giỏi; gà trống có đuôi dài cong, lông cổ và lưng sặc sỡ. Người ta nuôi gà Tre làm cảnh, nuôi nghe gáy, nuôi lấy thịt và trứng nhỏ trong vườn. Bài này chỉ đi theo góc giống: nhận dạng, tập tính, phân biệt với gà cảnh nhập, và giữ giống thuần.
Vì nhỏ và dễ thương, gà Tre bị lai nhiều với gà cảnh tí hon nhập khẩu, đến mức nhiều người không còn rõ gà Tre Việt trông thế nào. Hiểu đúng giống giúp người nuôi tránh mua nhầm và giữ được một giống gà nội có lịch sử lâu ở vùng sông nước phía Nam. Phần cuối bài có các bước lập một đàn gà Tre thuần từ đầu cho hộ có vườn nhỏ.
Nhận dạng gà Tre Việt Nam trưởng thành
Các đặc điểm thường gặp, chia theo trống và mái. Vì gà Tre đa dạng về màu, bảng chỉ nêu xu hướng chung:
| Bộ phận | Gà trống | Gà mái |
|---|---|---|
| Tầm vóc | Nhỏ, thường dưới một ký | Rất nhỏ, nhẹ hơn trống rõ |
| Lông | Cổ và lưng đỏ, vàng cam; ngực, đuôi đen ánh xanh; đuôi dài cong | Vàng nâu, nâu đất, lốm đốm sẫm |
| Mào | Mào cờ nhỏ hoặc mào nụ, đỏ | Mào nhỏ |
| Chân | Thanh, vàng hoặc xanh xám | Thanh, nhỏ |
| Dáng | Ngực ưỡn, đầu ngẩng, đuôi dựng | Gọn, nhanh |
Điều khiến gà Tre khác các giống gà nội lớn không chỉ là cân nặng mà là tỷ lệ: đầu nhỏ, chân thanh, thân gọn, đuôi trống dài so với thân. Gà Tre Việt có thân hình cân đối, không lùn chân, không ngực phình quá mức như một số giống gà cảnh nhập. Màu lông đa dạng hơn nhiều giống khác, nên không có màu nào là "chuẩn duy nhất". Khi chọn giống, bạn nên ưu tiên tỷ lệ cơ thể, độ nhanh nhẹn và sức khoẻ trước, màu lông sau cùng. Một đàn nhiều màu nhưng dáng chuẩn có giá trị giống cao hơn một đàn cùng màu đẹp mà dáng đã lệch do lai.
Tập tính: nhỏ nhưng tự lập
Gà Tre là giống gà rất linh hoạt. Gà bay tốt, có thể lên cành cây khá cao để ngủ; gặp động là bay vụt lên hoặc chui vào bụi rậm. Ở vườn cây ăn trái Nam Bộ, gà Tre thả tự do sống được phần lớn nhờ côn trùng, hạt rơi, giun đất. Khả năng tự bảo vệ trước chồn, mèo, chim săn mồi tốt hơn hẳn các giống gà to chậm chạp.
Gà mái Tre có bản năng ấp và nuôi con mạnh, tuy mỗi lứa ấp được ít trứng vì thân nhỏ. Nhiều người nuôi xưa nay dùng mái Tre ấp trứng nhỏ cho giống khác. Trứng gà Tre nhỏ, số lượng mỗi năm không nhiều, nên giống này không có ý nghĩa sản xuất trứng.
Gà trống Tre gáy nhiều, tiếng gáy cao và trong. Trống có tính lãnh thổ, hay tranh giành với trống khác, nên khi nuôi nhiều trống trong một khu cần đủ chỗ hoặc nuôi tách. Bài này không bàn đến việc dùng gà Tre cho mục đích đá gà; site chỉ viết dưới góc giống và bảo tồn.
Tập tính bay nhảy và cảnh giác cao cũng có nghĩa là gà Tre khó bắt, khó kiểm tra sức khoẻ từng con nếu thả hoàn toàn tự do. Người giữ giống thường tập cho gà về chuồng vào một giờ cố định bằng cách cho ăn buổi chiều tại chỗ, để mỗi tối có dịp đếm đàn, quan sát con nào ủ rũ, con nào bị thương.
Gà Tre Việt khác gà tre Nhật và gà Serama thế nào
Trên thị trường gà cảnh, chữ "gà tre" được dùng cho nhiều giống gà tí hon khác nhau, kể cả giống nhập. So sánh ở mức đặc điểm thường gặp:
| Điểm so | Gà Tre Việt Nam | Gà tre Nhật (Japanese Bantam) | Gà Serama |
|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Giống nội, Nam Bộ | Giống cảnh nhập | Giống cảnh nhập, gốc Malaysia |
| Chân | Dài vừa, cân đối | Rất ngắn, thân gần sát đất | Chân thẳng, đứng thẳng người |
| Dáng | Gọn, cân đối, hoạt bát | Đuôi dựng cao gần chạm đầu | Ngực ưỡn rất cao, dáng dựng đứng |
| Khả năng sống thả | Rất tốt, tự kiếm mồi | Kém hơn, hợp nuôi cảnh | Kém hơn, hợp nuôi lồng cảnh |
Gà lai giữa gà Tre Việt và các giống cảnh nhập rất phổ biến, mang trộn lẫn đặc điểm như chân ngắn hơn bình thường hoặc ngực ưỡn quá mức. Nếu mục tiêu là giữ gà Tre Việt, nên tránh những con có chân lùn bất thường, đuôi dựng sát đầu hoặc dáng đứng thẳng như người. Gà con của các giống này lúc mới nở gần như giống nhau, nên phải chờ gà lên lông trưởng thành mới đánh giá được dáng.
Gà Tre trong vườn Nam Bộ: nơi giống còn được nuôi
Gà Tre gắn với kiểu vườn cây ăn trái, vườn dừa, bờ kênh của đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ. Trong những khu vườn rộng, cây rậm, gà nhỏ lanh lợi sống tự do giữa tán cây, ít cần người chăm. Kiểu sống này giúp giống giữ được tập tính bay nhảy và khả năng tự kiếm mồi qua nhiều thế hệ.
Khi đô thị hoá lan rộng, những vườn lớn thu hẹp, gà Tre dần chuyển từ gà thả vườn sang gà nuôi lồng làm cảnh. Đây là bước ngoặt về giống: nuôi lồng thì người nuôi hay chọn theo dáng đẹp, màu lạ, kích thước nhỏ, và dễ đưa gà cảnh nhập vào lai. Những đàn gà Tre còn giữ được tập tính thả vườn ở các vùng nông thôn thuộc Vĩnh Long, Đồng Tháp, Cần Thơ, An Giang, Tây Ninh ngày nay là nguồn giống đáng quý, dù không ai thống kê cụ thể.
Người muốn tìm gà Tre đúng giống nên hỏi ở những gia đình làm vườn lâu năm, nơi gà đã sống qua nhiều đời mà không ai mua gà lạ về thả chung. Gà lấy từ các chợ gà cảnh thì độ lẫn thường cao hơn.
Những hiểu lầm hay gặp về gà Tre
"Gà càng nhỏ càng là gà Tre xịn." Kích thước nhỏ là đặc điểm của giống nhưng có giới hạn tự nhiên. Con quá tí hon so với đàn thường mang máu gà cảnh nhập hoặc là con còi. Chọn giống theo hướng nhỏ cực đoan làm đàn yếu đi.
"Gà Tre là gà con của gà ta." Gà Tre là một giống riêng, nhỏ khi đã trưởng thành, không phải gà con chưa lớn. Một con gà Tre đủ tuổi có mào, đuôi, lông cổ phát triển đầy đủ, chỉ có tầm vóc là nhỏ.
"Gà Tre nào cũng là gà để đá." Gà Tre được nuôi làm cảnh, nghe gáy, lấy thịt trong vườn nhà từ lâu. Trang này chỉ viết về giống và bảo tồn, không viết về đá gà.
"Gà Tre có một màu lông chuẩn." Gà Tre Việt đa dạng màu. Đàn chuẩn giống là đàn cân đối, khoẻ, giữ tập tính, không phải đàn cùng một màu.
Những điều riêng khi nuôi gà Tre để giữ giống
Chuồng phải kín trên đầu. Gà Tre bay giỏi, rào thấp không giữ được. Nuôi trong vườn thì cần lưới che phía trên hoặc chấp nhận gà thả tự do nhưng phải tách hẳn với gà lai của hàng xóm, điều khó làm ở khu dân cư. Nhiều hộ chọn cách làm khu vườn lưới rộng có cây bóng mát bên trong, vừa giữ được gà vừa cho gà vận động tự nhiên.
Kiểm soát trống. Giữ ít trống trưởng thành, đủ để luân phiên. Trống thừa dễ đánh nhau gây thương tích, lại làm khó kiểm soát việc ghép phối.
Thức ăn hạt nhỏ. Mỏ và diều gà Tre nhỏ, hạt ngô cần xay vụn, thóc chọn hạt nhỏ. Gà con cần thức ăn mịn hơn gà con giống lớn.
Che chắn mưa lạnh. Thân nhỏ nên mất nhiệt nhanh khi ướt; mùa mưa Nam Bộ cần chỗ trú khô, nhất là cho gà con.
Không chọn giống theo kích thước nhỏ cực đoan. Chọn con càng tí hon càng tốt dễ kéo theo sinh sản kém, trứng ít nở. Giữ giống là giữ tầm vóc nhỏ tự nhiên, cân đối, khoẻ mạnh.
Lập một đàn gà Tre thuần từ đầu
Gà Tre được nuôi rải rác trong dân, ít cơ sở chuyên giữ giống. Một hộ muốn có đàn gà Tre thuần có thể đi theo các bước:
- Tìm gà ở những vùng nông thôn còn nuôi gà Tre thả vườn lâu đời, hỏi gia đình đó đã nuôi bao lâu, có đưa gà cảnh nhập vào không.
- Chọn trống và mái có dáng cân đối, chân dài vừa, đuôi trống dài cong tự nhiên; tránh con có dấu hiệu lai gà cảnh nhập.
- Lấy giống từ hơn một hộ để có nguồn gen rộng hơn, nhưng tất cả đều phải là gà Tre Việt rõ ràng.
- Cách ly gà mới về một thời gian trước khi nhập đàn, theo dõi sức khoẻ.
- Ghép phối theo nhóm, ghi sổ, để mái tự ấp; theo dõi gà con đến khi lộ đủ đặc điểm.
- Loại khỏi đàn giống những con mang dấu hiệu lai, chuyển sang nuôi cảnh hoặc nuôi thịt.
Vì tầm vóc nhỏ, một đàn gà Tre giống tốn rất ít không gian và thức ăn. Đây là lợi thế để nông hộ hoặc người nuôi ở ven đô vẫn giữ được một nhóm giống nội có giá trị. Ví dụ giả định: một khu lưới vài chục mét vuông có cây che có thể đủ cho một trống và vài mái, miễn sạch sẽ và khô ráo.
Tình trạng giống và khi nào cần cán bộ thú y
Gà Tre Việt được nuôi rộng nhưng phân tán, ít có đàn được chọn lọc và ghi chép có hệ thống như gà Hồ, gà Mía. Phong trào chơi gà cảnh nhập làm số gà Tre lẫn máu tăng nhanh. Người quan tâm bảo tồn có thể liên hệ cơ quan nghiên cứu chăn nuôi hoặc các nhóm người nuôi giữ giống nội để trao đổi trống mái có nguồn gốc rõ.
Gà nhỏ khi ốm thường suy rất nhanh, nên quan sát hằng ngày là quan trọng. Hãy gọi cán bộ thú y khi gà ủ rũ, đứng co ro, bỏ ăn, chảy nước mắt nước mũi, phân lỏng bất thường, hoặc có con chết không rõ nguyên nhân. Gà Tre thả vườn tiếp xúc với chim hoang, nên trong mùa dịch cúm gia cầm cần theo hướng dẫn của thú y địa phương về nuôi nhốt và phòng bệnh.
Gà Tre hay bị thương do va đập khi bay trong chuồng chật hoặc do trống đánh nhau. Vết thương nhỏ ở mào, chân thường tự lành nếu chuồng sạch; vết thương sâu, sưng, có mùi hoặc gà què kéo dài thì nên nhờ cán bộ thú y xem. Không tự ý dùng thuốc theo lời mách, nhất là với gà nhỏ cân nặng thấp.
Câu hỏi thường gặp
Gà Tre nặng bao nhiêu khi trưởng thành?
Gà Tre Việt trưởng thành thường nặng dưới một ký, gà mái nhẹ hơn gà trống rõ rệt. Con số dao động tuỳ đàn và cách nuôi, nên không dùng cân nặng làm tiêu chuẩn duy nhất để xác định giống.
Gà Tre có đẻ nhiều trứng không?
Không nhiều. Trứng gà Tre nhỏ và số lượng mỗi năm thấp. Giá trị của giống nằm ở tập tính tự lập, khả năng ấp nuôi con và vai trò làm cảnh, không ở sản lượng trứng.
Gà Tre có nuôi trong chung cư được không?
Gà Tre gáy nhiều, tiếng gáy cao và vang, nên nuôi trong khu dân cư đông đúc dễ gây phiền cho hàng xóm. Ngoài ra gà cần chỗ vận động và ánh nắng tự nhiên để khoẻ mạnh.
Làm sao biết gà Tre mua về có lai gà tre Nhật không?
Gà lai thường lộ ra ở chân ngắn bất thường, đuôi dựng quá cao sát đầu, dáng thân thấp. Gà Tre Việt chân dài vừa, dáng cân đối. Xem đàn bố mẹ và hỏi nguồn gốc đàn là cách chắc hơn nhìn từng con.
Gà Tre có thịt ngon không?
Gà Tre thịt ít vì thân nhỏ, nhưng nhiều gia đình nông thôn Nam Bộ vẫn dùng làm thịt. Dưới góc giống, giá trị lớn hơn của gà Tre là sự thích nghi và tập tính, không phải năng suất thịt.